| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TỔNG HỢP THANH PHONG |
| Tên giao dịch | THANH PHONG INVESTMENT GENERAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | TDP 1, Thị trấn Quy Đạt(Hết hiệu lực), Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | Cao Tiến Lâm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/09/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/09/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 25/07/2026 05:10 Cập nhật ngay |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan. |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện