| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ KINH DOANH HOÀNG TÂN |
| Tên viết tắt | HOANG TAN TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | HOANG TAN TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | HOANG TAN TRANSPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Hồ Thành, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phùng Văn Mạnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 04:18 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ KINH DOANH HOÀNG TÂN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| B0893 | Khai thác muối |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| M7310 | Quảng cáo |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1811 | In ấn |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5320 | Chuyển phát |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 13 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua