| Tên tiếng Việt | Công ty TNHH kinh doanh thương mại Mạnh Hòa Bắc Giang |
| Tên viết tắt | MANH HOA BAC GIANG BUSINESS TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MANH HOA BAC GIANG BUSINESS TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MANH HOA BAC GIANG BUSINESS TRADE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn 3, Xã Tiên Lục, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Hòa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 30/08/2026 10:43 Cập nhật ngay |
Công ty TNHH kinh doanh thương mại Mạnh Hòa Bắc Giang đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| B0893 | Khai thác muối |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1811 | In ấn |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 38 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
172 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua