| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG NHUNG |
| Địa chỉ | Thôn Lý 1, Xã Tân Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Giáp Văn Nhân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/06/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/06/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 22:36 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG NHUNG đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu. |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0114 | Trồng cây mía |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua