| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGUYÊN GIANG |
| Địa chỉ | Số nhà 12 đường Thân Nhân Trung, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Giang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/10/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/10/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 11:51 Cập nhật ngay |
| H49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G45301 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G45131 | Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45139 | Đại lý xe có động cơ khác |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G45302 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45303 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G45411 | Bán buôn mô tô, xe máy |
| G45412 | Bán lẻ mô tô, xe máy |
| G45413 | Đại lý mô tô, xe máy |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G45431 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G45432 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G45433 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| G46202 | Bán buôn hoa và cây |
| G46203 | Bán buôn động vật sống |
| G46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| G46209 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46321 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt |
| G46322 | Bán buôn thủy sản |
| G46323 | Bán buôn rau, quả |
| G46324 | Bán buôn cà phê |
| G46325 | Bán buôn chè |
| G46326 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| G46329 | Bán buôn thực phẩm khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| G46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| G46491 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| G46492 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế |
| G46493 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| G46494 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| G46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| G46496 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| G46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G46498 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| G46499 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| G46592 | Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện) |
| G46593 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| G46594 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| G46599 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| G46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| G46632 | Bán buôn xi măng |
| G46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| G46634 | Bán buôn kính xây dựng |
| G46635 | Bán buôn sơn, vécni |
| G46636 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| G46637 | Bán buôn đồ ngũ kim |
| G46639 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H49311 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm |
| H49312 | Vận tải hành khách bằng taxi |
| H49313 | Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy |
| H49319 | Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác |
| H49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| H49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| H49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| H49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông |
| H49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ |
| H49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
| H52102 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) |
| H52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| I56109 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N77101 | Cho thuê ôtô |
| N77109 | Cho thuê xe có động cơ khác |
| N77301 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |
| N77302 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| N77303 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| N77309 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| N78301 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 296 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
80 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua