| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THUƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH 69 |
| Tên viết tắt | 69 TOURISM SERVICE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | 69 TOURISM SERVICE TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Bút Tháp, Xã Đình Tổ(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vũ Văn Vỹ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/06/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/06/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 15/08/2026 17:27 Cập nhật ngay |
| G4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu. |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| H5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 9 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
341 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua