| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH EIT VIỆT TECH |
| Tên viết tắt | VIETTECH EIT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | VIET TECH EIT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VIETTECH EIT CO., LTD |
| Địa chỉ | 119/18/30, ấp Mỹ Thạnh Đông, Xã Đông Thành, Tây Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ LÂM HỒNG MỸ |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 14:10 Cập nhật ngay |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9532 | Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 1811 | In ấn |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| 5813 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| 6910 | Hoạt động pháp luật |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tây Ninh: 28.100 doanh nghiệp, trong đó 13.855 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
146 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua