| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU THƯƠNG MẠI TÂN HÀ PHÁT |
| Địa chỉ | Số nhà 9, phố Tăng, Xã Đông Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Thanh Hà |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 16/11/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/11/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 23:24 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU THƯƠNG MẠI TÂN HÀ PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Hưng Yên: 26.182 doanh nghiệp, trong đó 14.513 đang hoạt động.
Có tổng cộng 70 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
99 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua