| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN ĐÌNH |
| Tên viết tắt | NGUYEN DINH TRADING AND SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | NGUYEN DINH TRADING AND SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | NGUYEN DINH TRADING AND SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Xóm Minh Hải, Xã Lạc Hồng(Hết hiệu lực), Hưng Yên, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Quân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/07/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/07/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 15:00 Cập nhật ngay |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp. |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 49 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
89 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua