| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ST26 HYMECH |
| Tên viết tắt | HYMECH ST26 TECHNICAL SERVICE CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | HYMECH ST26 TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HYMECH ST26 TECHNICAL SERVICE CO.,LTD |
| Địa chỉ | Đông Nam Đồi 44, Kdc số 5, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 02/07/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/07/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 06/09/2026 09:53 Cập nhật ngay |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua