| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CHIẾN |
| Tên viết tắt | VAN CHIEN BUSINESS TRADING SERVICES CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | VAN CHIEN BUSINESS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VAN CHIEN BUSINESS TRADING SERVICES CO., LTD |
| Địa chỉ | Xóm Hồng An, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Chiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/08/2026 05:57 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĂN CHIẾN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| D3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 593 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
145 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua