| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DV SX KIM HOÀNG |
| Địa chỉ | 200/20A Dương Đình Hội, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHẠM THỊ KIM PHƯỢNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/08/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/08/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 08:48 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DV SX KIM HOÀNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| J5914 | Hoạt động chiếu phim |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C1072 | Sản xuất đường |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4311 | Phá dỡ |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C1811 | In ấn |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| M7310 | Quảng cáo |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| K6492 | Hoạt động tài trợ thương mại quốc tế |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 41 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.014 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua