| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY THANH |
| Địa chỉ | Số 803 Rừng Sác, Ấp An Nghĩa, Xã An Thới Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Bùi Đình Tuấn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 17:57 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY THANH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1811 | In ấn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| M7310 | Quảng cáo |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 24 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua