| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KIM KHÍ NAM TIẾN |
| Tên giao dịch | NAM TIEN METAL MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 442 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tới |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/10/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/10/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 14/06/2026 19:34 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 110 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
68 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua