| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TIẾN ĐẠT |
| Tên viết tắt | TIEN DAT BUSINESS AND PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TIEN DAT BUSINESS AND PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TIEN DAT BUSINESS AND PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Cụm 6 (tại nhà ông Vũ Văn Suốt), Thôn Gia Phong, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | ĐỖ THỊ HIÊN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 30/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 01:48 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH TIẾN ĐẠT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1811 | In ấn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 115 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua