CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO

Mã số thuế0202176415
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO
Tên viết tắtSUMITOMO SSTI CO., LTD
Tên tiếng AnhSUMITOMO SERVICES & TRADE INDUSTRIES COMPANY LIMITED
Tên giao dịchSUMITOMO SSTI CO., LTD
Địa chỉSố 158 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Người đại diện Ma Thị Thu Thủy
Ngày cấp GCN ĐKKD11/10/2022
Ngày bắt đầu hoạt động11/10/2022
Kết thúc năm tài chính31/12
Cập nhật dữ liệu15/06/2026 07:28 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

C2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
B0520Khai thác và thu gom than non
B0710Khai thác quặng sắt
B0730Khai thác quặng kim loại quý hiếm
C1030Chế biến và bảo quản rau quả
C1075Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C2011Sản xuất hóa chất cơ bản
C2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2410Sản xuất sắt, thép, gang
C2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431Đúc sắt, thép
C2432Đúc kim loại màu
C2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2819Sản xuất máy thông dụng khác
C2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
D3511Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo
D3512Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
D3520Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
D3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
E3811Thu gom rác thải không độc hại
E3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
E3830Tái chế phế liệu
E3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
F4101Xây dựng nhà để ở
F4102Xây dựng nhà không để ở
F4291Xây dựng công trình thủy
F4292Xây dựng công trình khai khoáng
F4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4321Lắp đặt hệ thống điện
F4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
G4632Bán buôn thực phẩm
G4633Bán buôn đồ uống
G4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4719Bán lẻ tổng hợp khác
G4721Bán lẻ lương thực
G4723Bán lẻ đồ uống
H4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
H5012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
H5021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
H5022Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
H5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
H5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
H5224Bốc xếp hàng hóa
H5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590Cơ sở lưu trú khác
I5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629Dịch vụ ăn uống khác
N7710Cho thuê xe có động cơ
N7911Đại lý lữ hành
N7912Điều hành tua du lịch
N7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO

Mã số thuế 0202176415 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0202176415 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 02 là số phân khoảng; bảy chữ số 0217641 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 5 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO, mã số thuế 0202176415 và địa chỉ Số 158 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO còn hoạt động không?
Mã số thuế 0202176415 của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (15/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO còn đăng ký tên SUMITOMO SERVICES & TRADE INDUSTRIES COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 0202176415 đều cho ra cùng một kết quả.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO ở đâu?
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP SUMITOMO đăng ký địa chỉ trụ sở tại Số 158 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Phường Ngô Quyền, Hải Phòng.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Ngô Quyền

2.670Tổng doanh nghiệp
1.007Đang hoạt động
1.650Ngừng / tạm ngừng
4Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác948
Vận Tải Kho Bãi775
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo225
Xây Dựng177
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ166
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ81

Theo loại hình

Công ty TNHH1.935
Công ty cổ phần612
Công ty TNHH MTV34
Doanh nghiệp tư nhân22
Xí nghiệp12
Công ty khác11

Theo tình trạng

NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký1.081
NNT đã được cấp MST1.006
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST379
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh153
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST37
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký12

Doanh nghiệp mới tại Phường Ngô Quyền

4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRUYỀN THÔNG MCBIZ STAR MEDIA

Mã số thuế:0202358006
Số 14/43/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN HAIYUE

Mã số thuế:0202357877
Lô 3, Khu đô thị Ngã 5 sân bay Cát Bi đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TCA SERVICE VIETNAM

Mã số thuế:0202357725
Phòng 436, Tầng 4, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XÂY DỰNG TÍN THÀNH LỢI

Mã số thuế:0202357524
Số 25/81 đường Lê Lai, Phường Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Ngô Quyền

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hải Phòng

76 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HABIB SONS

Mã số thuế:0801501262
188 Nhữ Đình Hiền, tổ 33, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NOVA ALUMINIUM TECHNOLOGY

Mã số thuế:0801501304
Số 6A/40 Phan Chu Trinh, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT ST26 HYMECH

Mã số thuế:0801501216
Đông Nam Đồi 44, Kdc số 5, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT LCC

Mã số thuế:0801500928
Thôn Thanh Quang, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH PHÚC VN

Mã số thuế:0801501128
Tổ dân phố Tiền, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XANH VINA

Mã số thuế:0801501061
Số 6A Đội Cấn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ