| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY NỘI THẤT TUẤN ANH |
| Tên viết tắt | TUAN ANH TEF JSC |
| Tên tiếng Anh | TUAN ANH TRADING ELECTRICAL MACHINE FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TUAN ANH TEF JSC |
| Địa chỉ | Số 281 Lý Thánh Tông, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Dương Thị Vân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/09/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/09/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 08:30 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C1811 | In ấn |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 24 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
133 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua