| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG LICOGI 22 |
| Tên viết tắt | LICOGI 22 INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT |
| Tên tiếng Anh | LICOGI 22 INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | LICOGI 22 INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION JOINT |
| Địa chỉ | Thôn 7 (nhà ông Trương Đức Thắng), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Xuân Đước |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/11/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/11/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 02:46 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG LICOGI 22 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| J5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1811 | In ấn |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
225 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua