| Tên tiếng Việt | Công ty Cổ phần Đầu tư Nông Nghiệp Kat Hải Phòng |
| Tên viết tắt | KAT.,JSC |
| Tên tiếng Anh | KAT HAI PHONG AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | KAT.,JSC |
| Địa chỉ | Khu Ba Đồng, Thôn 7, Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Khôi |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/05/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/05/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 16:16 Cập nhật ngay |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| A01110 | Trồng lúa |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C11020 | Sản xuất rượu vang |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| F43110 | Phá dỡ |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| R93190 | Hoạt động thể thao khác |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| P85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| P85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hải Phòng: 52.357 doanh nghiệp, trong đó 22.748 đang hoạt động.
Có tổng cộng 25 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua