CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM

Mã số thuế0111326737
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng ViệtCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM
Địa chỉThôn Xâm Động, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.
Người đại diện BÙI CHÍ NGHIỆP
Ngày cấp GCN ĐKKD26/12/2025
Ngày bắt đầu hoạt động26/12/2025
Cập nhật dữ liệu07/09/2026 03:34 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
9531Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
4679Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690Bán buôn tổng hợp
4711Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719Bán lẻ tổng hợp khác
4721Bán lẻ lương thực
4723Bán lẻ đồ uống
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4740Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4769Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4921Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940Vận tải đường ống
5011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5222Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224Bốc xếp hàng hóa
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310Bưu chính
5320Chuyển phát
5510Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5590Cơ sở lưu trú khác
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
6390Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7010Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310Quảng cáo
7320Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420Hoạt động nhiếp ảnh
7710Cho thuê xe có động cơ
7721Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7810Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
7821Cung ứng lao động tạm thời
7822Cung ứng nguồn nhân lực khác
7911Đại lý lữ hành
7912Điều hành tua du lịch
7990Hoạt động liên quan đến du lịch khác
8110Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121Vệ sinh chung nhà cửa
8130Dịch vụ cảnh quan
8210Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8292Dịch vụ đóng gói
0220Khai thác gỗ
0230Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0240Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
1030Chế biến và bảo quản rau quả
1610Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811In ấn
1812Dịch vụ liên quan đến in
1820Sao chép bản ghi các loại
2022Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030Sản xuất sợi nhân tạo
2100Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
3101Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220Sản xuất nhạc cụ
3230Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700Thoát nước và xử lý nước thải
3811Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
3821Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830Tái chế phế liệu
3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101Xây dựng nhà để ở
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ
4312Chuẩn bị mặt bằng
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
2396Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410Sản xuất sắt, thép, gang
2420Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431Đúc sắt, thép
2432Đúc kim loại màu
2511Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2619Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630Sản xuất thiết bị truyền thông
2640Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652Sản xuất đồng hồ
2660Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720Sản xuất pin và ắc quy
2731Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750Sản xuất đồ điện dân dụng
2790Sản xuất thiết bị điện khác
2811Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819Sản xuất máy thông dụng khác
2821Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2826Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3011Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3091Sản xuất mô tô, xe máy
3092Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632Bán buôn thực phẩm
4633Bán buôn đồ uống
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4651Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4671Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM

Mã số thuế của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM có mã số thuế 0111326737, được cấp ngày 26/12/2025. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Mã số thuế 0111326737 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 0111326737 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 01 là số phân khoảng; bảy chữ số 1132673 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 7 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM còn hoạt động không?
Mã số thuế 0111326737 của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (07/09/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Địa chỉ của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM ở đâu?
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM đăng ký địa chỉ trụ sở tại Thôn Xâm Động, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.. Đơn vị thuộc địa bàn Xã Hồng Vân, Hà Nội.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP Á CHÂU VIỆT NAM là BÙI CHÍ NGHIỆP theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 0111326737.

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Hồng Vân

661Tổng doanh nghiệp
406Đang hoạt động
251Ngừng / tạm ngừng
4Mới trong 90 ngày

Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác215
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo158
Xây Dựng55
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ41
Vận Tải Kho Bãi27
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ25

Theo loại hình

Công ty TNHH447
Công ty cổ phần179
Doanh nghiệp tư nhân10
Công ty TNHH MTV10
Cơ quan nhà nước khác6
Hợp tác xã4

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST406
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký120
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST64
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh39
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST28
2

Doanh nghiệp mới tại Xã Hồng Vân

4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HT ECOPLAST

Mã số thuế:0111555310
Số nhà 37 đường Thụy Xuyên, Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH IN ẤN BAO BÌ NAM HÀ

Mã số thuế:0111555335
Số 1, ngõ 9, đường Xâm Dương 1A, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MORA VIỆT NAM

Mã số thuế:0111553169
Số nhà 82 đường Vân La Nội, Thôn Nội Thôn, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG LỘC

Mã số thuế:0111554500
Số nhà 15, ngõ 09 đường Bình Minh, thôn Cơ Giáo, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Hồng Vân

Doanh nghiệp mới tại Thành phố Hà Nội

663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ LÀM ĐẸP LINHLINHACADEMY

Mã số thuế:0111562702
Số 30, Đường Đa Lộc, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KHOÁNG SẢN HẢI TIẾN

Mã số thuế:0111562734
Số nhà 205 Đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOLO GREEN

Mã số thuế:0111562727
Số 30A ngõ 1 phố Tân Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SOLAR EDUCATION

Mã số thuế:0111561843
Số 7, ngõ 196 phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LIGHT LOGISTICS VIỆT NAM

Mã số thuế:0111561868
Số 4 ngõ 26 Trần Quý Cáp, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ANH NOVA

Mã số thuế:0111562639
Số 22 ngõ 205 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Thành phố Hà Nội

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ