| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT THIÊN MINH |
| Tên viết tắt | THIEN MINH FURNITURE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | THIEN MINH FURNITURE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | THIEN MINH FURNITURE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 51 Cổng Bàng, Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Dung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 10/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 04:01 Cập nhật ngay |
| C3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7310 | Quảng cáo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 779 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua