| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ CROWN |
| Tên viết tắt | CROWN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | CROWN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | CROWN TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Cổ Hiền, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Quang |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 08:41 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| A0127 | Trồng cây chè |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 284 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua