| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THÔNG TIN HÀNG HOÁ TOÀN CẦU |
| Tên viết tắt | GGI., JSC |
| Tên tiếng Anh | GLOBAL GOODS INFORMATION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GGI., JSC |
| Địa chỉ | Tầng 3, số nhà 16, ngõ 4, đường Vũ Trọng Khánh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hà Thơm |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 17/02/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/02/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 20/06/2026 10:24 Cập nhật ngay |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình. |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
29 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua