| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG TUẤN NGHĨA |
| Tên viết tắt | TUAN NGHIA MECHANICAL PRODUCTION AND CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | TUAN NGHIA MECHANICAL PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TUAN NGHIA MECHANICAL PRODUCTION AND CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 189, Đường Đá Bạc, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Tuấn Nghĩa |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 05:16 Cập nhật ngay |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 21 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua