| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC GIA HƯNG |
| Tên viết tắt | GIA HUNG PM |
| Tên tiếng Anh | GIA HUNG PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | GIA HUNG PM |
| Địa chỉ | Số 2 ngõ 18 đường 2, thôn Bãi Thụy, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Hiếu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/07/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/07/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/08/2026 05:02 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1811 | In ấn |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| C3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 769 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua