| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ CỔNG VÀNG |
| Tên viết tắt | GOLD GATE INTERNATIONAL .,JSC |
| Tên tiếng Anh | GOLD GATE INTERNATIONAL SERVICES AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | GOLD GATE INTERNATIONAL .,JSC |
| Địa chỉ | Xóm Thanh Sơn, Thôn Đô Lương, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trịnh Thị Lý |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/04/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/04/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 12:18 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ CỔNG VÀNG đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C1076 | Sản xuất chè |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1072 | Sản xuất đường |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 15 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
663 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua