| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TRADE WIND BHN |
| Tên viết tắt | TRADE WIND BHN |
| Tên tiếng Anh | TRADE WIND BHN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TRADE WIND BHN |
| Địa chỉ | Thôn Ngọc Than, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Phương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/03/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/03/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 07/09/2026 12:29 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TRADE WIND BHN đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 218 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua