| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH VIỆT NHẬT |
| Địa chỉ | Đội 5, Thôn An Cư, Xã Ứng Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Chiến |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/06/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/06/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 08:22 Cập nhật ngay |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N82920 | Dịch vụ đóng gói |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| N77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| S94990 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| C28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| C28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F43110 | Phá dỡ |
| C25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| C25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| C33190 | Sửa chữa thiết bị khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 593 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua