| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NAM THÁI |
| Tên viết tắt | NAM THAI SERVICES – TRADING AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| Tên tiếng Anh | NAMTHAI PRO CO.,LTD |
| Tên giao dịch | NAM THAI SERVICES – TRADING AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITE |
| Địa chỉ | Số nhà 31, ngõ 390, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Khái |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/04/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/04/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/05/2026 22:14 Cập nhật ngay |
| C15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| C14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C18110 | In ấn |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| C3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H53200 | Chuyển phát |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| J63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| M73100 | Quảng cáo |
| M73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| N77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| N77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| N81100 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| S96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| S96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| S96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| T98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| T98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 158 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
11 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
550 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua