| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN KHOA |
| Tên viết tắt | TAN KHOA SERVICES AND TRADING CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | TAN KHOA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TAN KHOA SERVICES AND TRADING CO.,LTD |
| Địa chỉ | Phòng 1908, Tòa nhà Charmvit Tower, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Lệ Hằng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/04/2014 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/04/2014 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/08/2026 08:52 Cập nhật ngay |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| C28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| J5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 16 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
41 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
1.192 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua