| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI DUY QUÝ |
| Tên viết tắt | DUY QUY TRANSPORT SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DUY QUY TRANSPORT SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DUY QUY TRANSPORT SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Khu 8, xóm Đồng, thôn Bồng Mạc, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHAN DUY NGÀ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 13/05/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/05/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 12/06/2026 21:30 Cập nhật ngay |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C32900 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
602 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua