| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THIÊN TÔ |
| Tên viết tắt | THIEN TO .,JSC |
| Tên tiếng Anh | THIEN TO RESEARCH DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | THIEN TO .,JSC |
| Địa chỉ | Tầng 4, số 24, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trịnh Thu Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 09/09/2005 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/09/2005 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 11/06/2026 15:45 Cập nhật ngay |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| A01110 | Trồng lúa |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A01230 | Trồng cây điều |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| A01270 | Trồng cây chè |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| B06100 | Khai thác dầu thô |
| B06200 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| C20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C20210 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| C2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| C20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| J61100 | Hoạt động viễn thông có dây |
| J61200 | Hoạt động viễn thông không dây |
| J61300 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| J62010 | Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính |
| J62020 | Lập trình máy vi tính |
| J62090 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| M71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| M73100 | Quảng cáo |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hà Nội: 262.559 doanh nghiệp, trong đó 118.360 đang hoạt động.
Có tổng cộng 20 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
6 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
648 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua