Đơn giá đất tuyến Các KDC dọc tuyến QL 40B - Xã Tam Ngọc thuộc Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
5 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đường bê tông QH rộng 15m | Đất ở tại nông thôn | 5.500.000 |
| Đường bê tông QH rộng 6m | Đất ở tại nông thôn | 3.900.000 |
| Đường bê tông QH rộng 15m | Đất thương mại, dịch vụ | 3.850.000 |
| Đường bê tông QH rộng 15m | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.750.000 |
| Đường bê tông QH rộng 6m | Đất thương mại, dịch vụ | 2.730.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 2 | 5.500.000 | 3.900.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2 | 3.850.000 | 2.730.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1 | 2.750.000 | 2.750.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Các KDC dọc tuyến QL 40B - Xã Tam Ngọc đứng thứ 211 trên 293 tuyến đường có dữ liệu tại Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .