Đơn giá đất tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), Thành phố Đà Nẵng theo từng tuyến đường và từng vị trí VT1 – VT4, áp dụng từ 01/01/2026.
8.865 dòng giá, đơn vị đồng/m². Tên tuyến đường có gạch chân là tuyến có trang riêng — bấm vào để xem toàn bộ đoạn và vị trí của tuyến đó.
| Tên đường / đoạn | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Lương 12 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 14 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 15 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 16 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 17 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 18 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 20 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 19 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Trung Hòa 3 | Đất ở tại đô thị | 14.920.000 | — | — | — |
| Trần Kim Xuyến | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thiều Chửu | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 32 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 31 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 30 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 29 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 28 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 27 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 26 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 25 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 24 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 23 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Thanh Lương 22 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.920.000 | — | — | — |
| Đô Đốc LânHoàng Châu Ký → Vũ Thạnh | Đất thương mại, dịch vụ | 14.900.000 | — | — | — |
| Cồn Dầu 1 | Đất ở tại đô thị | 14.890.000 | — | — | — |
| Lộc Ninh | Đất ở tại đô thị | 14.890.000 | — | — | — |
| Mộc Bài 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.870.000 | — | — | — |
| Đặng Phúc Thông | Đất ở tại đô thị | 14.870.000 | — | — | — |
| Cẩm Bắc 12 | Đất ở tại đô thị | 14.870.000 | 7.890.000 | 6.870.000 | 5.590.000 |
| Cẩm Bắc 11 | Đất ở tại đô thị | 14.870.000 | 7.890.000 | 6.870.000 | 5.590.000 |
| Nguyễn HàngLê Kim Lăng → Cuối đường | Đất ở tại đô thị | 14.870.000 | 7.910.000 | 6.970.000 | 5.680.000 |
| Đa Phước 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Đa Phước 7 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Đa Phước 6 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Đa Phước 5 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Đa Phước 10 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Hoàng Quốc ViệtNguyễn Trung Trực → Đỗ Anh Hàn | Đất thương mại, dịch vụ | 14.860.000 | — | — | — |
| Cổ Mân 5 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.850.000 | — | — | — |
| Cổ Mân 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 14.850.000 | — | — | — |
| Trần Văn Đán | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.850.000 | — | — | — |
| Lý Nhật QuangĐoạn 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ | 14.850.000 | — | — | — |
| Nguyễn Quang Chung | Đất thương mại, dịch vụ | 14.860.000 | — | — | — |
| Trung Lương 14 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Trung Lương 12 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Trung Lương 11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Trung Lương 9 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Trung Lương 8 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Trần Văn Hai | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| Trung Lương 16 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 14.860.000 | — | — | — |
| La Hối | Đất thương mại, dịch vụ | 14.860.000 | — | — | — |
| Cồn Dầu 2 | Đất ở tại đô thị | 14.810.000 | — | — | — |
Tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng), giá VT2 bình quân bằng 38,5% giá VT1 — lùi vào ngõ, hẻm một lớp thì đơn giá giảm khoảng 61,5% so với mặt đường.
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại đô thị | 2.962 | 340.970.000 | 6.230.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.951 | 170.490.000 | 3.120.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 2.944 | 204.580.000 | 3.740.000 |
| Đất nông nghiệp khác | 2 | 200.000 | 106.000 |
| Đất trồng cây lâu năm | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất trồng cây hằng năm khác | 1 | 200.000 | 200.000 |
| Đất nuôi trồng thủy sản | 1 | 106.000 | 106.000 |
| Đất rừng sản xuất | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng phòng hộ | 1 | 37.000 | 37.000 |
| Đất rừng đặc dụng | 1 | 37.000 | 37.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) đứng thứ 1 trên tổng số 25 xã, phường có dữ liệu của Thành phố Đà Nẵng.
2513 tuyến đường tại Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) có đủ dữ liệu để lập trang riêng (từ 3 dòng giá trở lên). Các tuyến ít dòng hơn vẫn nằm trong bảng giá chi tiết ở trên.
Xem toàn bộ xã, phường của Thành phố Đà Nẵng kèm khoảng giá từng đơn vị.
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .