Đơn giá đất tuyến Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) thuộc Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
27 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải | Đất ở tại nông thôn | 9.600.000 |
| Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.800.000 |
| Đất ven đường từ hết vườn nhà ông Bá → đến cống chân dốc thôn Xuân Trung | Đất ở tại nông thôn | 2.400.000 |
| Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài | Đất thương mại, dịch vụ | 1.512.000 |
| Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.380.000 |
| Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.080.000 |
| Đất ven đường từ ngã 3 đi bến đò cũ (nhà ông Nguyễn Đức Lâm) → đến ngã 3 ĐT 618 tỉnh | Đất ở tại nông thôn | 10.080.000 |
| Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến Bến đò (cũ) đi Tam Hải | Đất ở tại nông thôn | 8.640.000 |
| Đất ven đường ngã 3 ĐT 618 tỉnh → đến giáp đất quân sự quản lý | Đất ở tại nông thôn | 7.080.000 |
| Đất ven đường từ ngã 3 đi bến đò cũ (nhà ông Nguyễn Đức Lâm) → đến ngã 3 ĐT 618 tỉnh | Đất thương mại, dịch vụ | 7.056.000 |
| Đất ven đường từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Trông → đến Bến đò (mới) đi Tam Hải | Đất thương mại, dịch vụ | 6.720.000 |
| Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến Bến đò (cũ) đi Tam Hải | Đất thương mại, dịch vụ | 6.048.000 |
| Đất ven đường từ ngã 3 đi bến đò cũ (nhà ông Nguyễn Đức Lâm) → đến ngã 3 ĐT 618 tỉnh | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 5.040.000 |
| Đất ven đường ngã 3 ĐT 618 tỉnh → đến giáp đất quân sự quản lý | Đất thương mại, dịch vụ | 4.956.000 |
| Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần | Đất ở tại nông thôn | 4.560.000 |
| Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến Bến đò (cũ) đi Tam Hải | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 4.320.000 |
| Đất ven đường ngã 3 ĐT 618 tỉnh → đến giáp đất quân sự quản lý | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3.540.000 |
| Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần | Đất thương mại, dịch vụ | 3.192.000 |
| Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá | Đất ở tại nông thôn | 2.760.000 |
| Đất ven đường từ UBND xã (cũ) → đến cầu Đồng Bá Thuần | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 2.280.000 |
| Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài | Đất ở tại nông thôn | 2.160.000 |
| Từ Giếng Bài → đến giáp xã Tam Nghĩa | Đất ở tại nông thôn | 2.040.000 |
| Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá | Đất thương mại, dịch vụ | 1.932.000 |
| Đất ven đường từ hết vườn nhà ông Bá → đến cống chân dốc thôn Xuân Trung | Đất thương mại, dịch vụ | 1.680.000 |
| Từ Giếng Bài → đến giáp xã Tam Nghĩa | Đất thương mại, dịch vụ | 1.428.000 |
| Đất ven đường từ hết vườn nhà ông Bá → đến cống chân dốc thôn Xuân Trung | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.200.000 |
| Từ Giếng Bài → đến giáp xã Tam Nghĩa | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1.020.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 9 | 10.080.000 | 2.040.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 9 | 5.040.000 | 1.020.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 9 | 7.056.000 | 1.428.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) đứng thứ 11 trên 231 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .