Đơn giá đất tuyến Đường ĐH11.NTM - Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai thuộc Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
9 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Từ ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện → đến cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) | Đất ở tại nông thôn | 190.000 |
| Từ giáp QL 40B → đến hết ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 100.000 |
| Từ cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) → đến giáp cầu Nước Là | Đất ở tại nông thôn | 181.000 |
| Từ giáp QL 40B → đến hết ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện | Đất ở tại nông thôn | 200.000 |
| Từ giáp QL 40B → đến hết ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện | Đất thương mại, dịch vụ | 140.000 |
| Từ ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện → đến cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) | Đất thương mại, dịch vụ | 133.000 |
| Từ cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) → đến giáp cầu Nước Là | Đất thương mại, dịch vụ | 126.000 |
| Từ ranh giới Trung tâm VH-TTTT huyện → đến cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 95.000 |
| Từ cống hộp (gần đường đất vào làng Tắc Chươm) → đến giáp cầu Nước Là | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 90.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 200.000 | 181.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 3 | 100.000 | 90.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 140.000 | 126.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Đường ĐH11.NTM - Đường Tây Tắc Pỏ - Xã Trà Mai đứng thứ 13 trên 97 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .