Đơn giá đất tuyến Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm thuộc Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
14 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ đất nhà bà Mỹ (thôn Nhứt Đông) - → đến ngã ba cầu Sông Trầu (Thôn Nhứt Tây) đường đi Bình Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 133.000 |
| Đoạn từ giáp đất ông Trần Bình → đến hết đất nhà ông Thọ | Đất thương mại, dịch vụ | 133.000 |
| Đoạn từ ngã ba Lộc An - → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối) | Đất thương mại, dịch vụ | 133.000 |
| Đoạn từ hết đất nhà ông Dương Tấn Bốn → đến hết đất của ông Trần Bình | Đất ở tại nông thôn | 228.000 |
| Đoạn từ ngã ba Lộc An - → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối) | Đất ở tại nông thôn | 190.000 |
| Đoạn từ hết đất ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối) - → đến hết đất nhà ông Trần Văn Thế (Thôn Hương Phố cũ) | Đất ở tại nông thôn | 158.000 |
| Đoạn từ hết đất nhà ông Thọ - → đến giáp nhà máy nước Đông Phú | Đất ở tại nông thôn | 158.000 |
| Đoạn từ hết đất nhà ông Dương Tấn Bốn → đến hết đất của ông Trần Bình | Đất thương mại, dịch vụ | 159.000 |
| Đoạn từ hết đất nhà ông Dương Tấn Bốn → đến hết đất của ông Trần Bình | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 114.000 |
| Đoạn từ ngã ba Lộc An - → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 95.000 |
| Đoạn từ giáp đất ông Trần Bình → đến hết đất nhà ông Thọ | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 95.000 |
| Đoạn từ đất nhà bà Mỹ (thôn Nhứt Đông) - → đến ngã ba cầu Sông Trầu (Thôn Nhứt Tây) đường đi Bình Sơn | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 95.000 |
| Đoạn từ hết đất ông Nguyễn Văn Trợ (chân dốc Cầu Mối) - → đến hết đất nhà ông Trần Văn Thế (Thôn Hương Phố cũ) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 79.000 |
| Đoạn từ hết đất nhà ông Thọ - → đến giáp nhà máy nước Đông Phú | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 79.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 6 | 114.000 | 79.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 4 | 159.000 | 133.000 |
| Đất ở tại nông thôn | 4 | 228.000 | 158.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Tuyến đường liên thôn giáp đường ĐT 614 - Xã Bình Lâm đứng thứ 56 trên 87 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .