Đơn giá đất tuyến Tuyến đường ĐH.13HĐ - Xã Thăng Phước thuộc Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ), Thành phố Đà Nẵng, theo từng đoạn và từng vị trí, áp dụng từ 01/01/2026.
7 dòng giá, đơn vị đồng/m². Mỗi dòng là một đoạn tuyến kết hợp với một loại đất; cột VT là vị trí so với mặt đường.
| Đoạn | Loại đất | VT1 |
|---|---|---|
| Đoạn từ cầu Hố Mây (thôn An Lâm) → đến giáp bến đò Tam Cấp (thôn An Lâm) | Đất ở tại nông thôn | 156.000 |
| Đoạn từ cầu Suối Dí (thôn Phú Toản) - → đến giáp cầu Ồ Ồ (thôn An Lâm) | Đất ở tại nông thôn | 156.000 |
| Đoạn từ cầu Ồ Ồ (thôn An Lâm) → đến giáp cầu Hố Mây (thôn An Lâm) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 76.000 |
| Đoạn từ cầu Ồ Ồ (thôn An Lâm) → đến giáp cầu Hố Mây (thôn An Lâm) | Đất ở tại nông thôn | 152.000 |
| Đoạn từ cầu Hố Mây (thôn An Lâm) → đến giáp bến đò Tam Cấp (thôn An Lâm) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 |
| Đoạn từ cầu Suối Dí (thôn Phú Toản) - → đến giáp cầu Ồ Ồ (thôn An Lâm) | Đất thương mại, dịch vụ | 109.000 |
| Đoạn từ cầu Ồ Ồ (thôn An Lâm) → đến giáp cầu Hố Mây (thôn An Lâm) | Đất thương mại, dịch vụ | 106.000 |
| Loại đất | Số dòng | VT1 cao nhất | VT1 thấp nhất |
|---|---|---|---|
| Đất ở tại nông thôn | 3 | 156.000 | 152.000 |
| Đất thương mại, dịch vụ | 3 | 109.000 | 106.000 |
| Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | 1 | 76.000 | 76.000 |
Xếp theo mức giá VT1 cao nhất, Tuyến đường ĐH.13HĐ - Xã Thăng Phước đứng thứ 66 trên 87 tuyến đường có dữ liệu tại Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ).
Xem toàn bộ bảng giá đất của Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ) hoặc mặt bằng giá toàn Thành phố Đà Nẵng (xã, phường nào đắt nhất, khoảng giá theo từng loại đất).
Nội dung cập nhật theo nghị quyết bảng giá đất của HĐND cấp tỉnh, áp dụng từ .