01282 là mã của Sản phẩm cây dược liệu trong danh mục hệ thống ngành sản phẩm việt nam , thuộc nhánh SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN → Sản phẩm nông nghiệp và dịch vụ có liên quan → Sản phẩm cây lâu năm → Sản phẩm cây gia vị, cây dược liệu . Mã này được chia tiếp thành 9 mã cấp dưới liệt kê bên dưới .
Sản phẩm cây dược liệu ban hành theo Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg.
| Trường | Giá trị |
|---|---|
| Văn bản ban hành | Quyết định số 39/2010/QĐ-TTg |
| Ngày hiệu lực | 30/06/2010 |
| Mã cha | 0128 |
| Ngày văn bản | 10/05/2010 |
| Mã | Tên | Mã con |
|---|---|---|
012821 | Bạc hà, lá tươi | 1 |
012822 | Hồi | 1 |
012823 | Ý dĩ | 1 |
012824 | Tam Thất | 1 |
012825 | Sâm | 1 |
012826 | Ngải cứu | 1 |
012827 | Sa nhân | 1 |
012828 | Cây dùng làm nguyên liệu chế nước hoa và cây làm hương liệu | 1 |
012829 | Sản phẩm cây dược liệu khác | 1 |