| TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI TỔ CHỨC NHẬN TÁI BẢO HIỂM NƯỚC NGOÀI | ||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: Quý năm | ||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu | X | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||
| [04] | Bên Việt Nam khấu trừ và nộp thuế thay: | |||||||||||||||||||
| [05] | Mã số thuế nộp thay của bên Việt Nam: | |||||||||||||||||||
| [06] | Tên Tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài: | |||||||||||||||||||
| [07] | Nước cư trú: | |||||||||||||||||||
| [08] | Địa chỉ trụ sở chính tại nước ngoài: | |||||||||||||||||||
| [09] | Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||||
| [10] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Số phát sinh quý này | Số luỹ kế năm | ||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | ||||||||||||||||
| I | Tổng doanh thu [12]=[13]+[14] | [12] | 0 | |||||||||||||||||
| 1 | Doanh thu từ hoạt động tái bảo hiểm | [13] | 0 | |||||||||||||||||
| 2 | Doanh thu khác | [14] | 0 | |||||||||||||||||
| II | Các khoản giảm trừ doanh thu [15]=[16]+[17] | [15] | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| 1 | Các khoản thu hộ | [16] | 0 | |||||||||||||||||
| 2 | Các khoản chi khác | [17] | 0 | |||||||||||||||||
| III | Doanh thu chịu thuế thu nhập doanh nghiệp [18]=[12]-[15] | [18] | 0 | |||||||||||||||||
| IV | Tỷ lệ (%) thuế thu nhập doanh nghiệp tính trên doanh thu chịu thuế | [19] | 0 | |||||||||||||||||
| V | Thuế thu nhập doanh nghiệp phát sinh trong kỳ [20]=[18]x[19] | [20] | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| VI | Số thuế miễn, giảm trong kỳ [21]=[22]+[23] | [21] | 0 | |||||||||||||||||
| 1 | Số thuế miễn, giảm theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần | [22] | 0 | |||||||||||||||||
| 2 | Số thuế miễn, giảm khác | [23] | 0 | |||||||||||||||||
| VII | Số thuế phải nộp trong kỳ [24]=[20]-[21] | [24] | 0 | |||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||||||||||
