| PHỤ LỤC DANH MỤC HỢP ĐỒNG TÁI BẢO HIỂM (01-1/TBH) | ||||||||||||||||||||||||||||
| (Kèm theo Tờ khai thuế mẫu: 01/TBH) | ||||||||||||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: | Quý năm | ||||||||||||||||||||||||||
| [02] | Lần đầu: | X | [03] | Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||||||
| [04] | Tên tổ chức nhận tái bảo hiểm nước ngoài hoặc tổ chức được uỷ quyền: | |||||||||||||||||||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||||||||
| STT | Loại Hợp đồng | Đại diện ký kết | Hợp đồng | Thời gian thực hiện hợp đồng | Trách nhiệm pháp lý và cam kết của các bên | Đối tượng có thẩm quyền kết hợp đồng | Các nội dung liên quan đến thuế trong hợp đồng | |||||||||||||||||||||
| Bên Việt Nam | Bên nước ngoài | Số | Ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||||||||||||||||||
| Tên | Mã số thuế | Tên | Mã số thuế (nếu có) | |||||||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | (12) | (13) | ||||||||||||||||
| A: Hợp đồng TBH P&I | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| B: Hợp đồng TBH kỹ thuật | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
