| TỜ KHAI QUYẾT TOÁN THUẾ TÀI NGUYÊN (Mẫu số 02/TAIN) | ||||||||||||||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: Năm | ||||||||||||||||||||||||||||
| [02] Lần đầu: | X | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||||||||||||||||
| [04] Tên người nộp thuế : | ||||||||||||||||||||||||||||
| [05] Mã số thuế : | ||||||||||||||||||||||||||||
| [06] Tên đại lý thuế (nếu có) : | ||||||||||||||||||||||||||||
| [07] Mã số thuế : | ||||||||||||||||||||||||||||
| [08] Hợp đồng đại lý thuế, số: | Ngày: | |||||||||||||||||||||||||||
| [09] Địa chỉ nơi khai thác tài nguyên khác tỉnh với nơi đóng trụ sở chính: | ||||||||||||||||||||||||||||
| [9c] Tỉnh/Thành phố: | ||||||||||||||||||||||||||||
| [9b] Quận/huyện: | ||||||||||||||||||||||||||||
| [9a] Xã/Phường/Đặc khu: | ||||||||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||||||||||||||||||||||
| STT | Tên loại tài nguyên | Sản lượng tài nguyên tính thuế | Giá tính thuế đơn vị tài nguyên | Thuế suất (%) | Mức thuế tài nguyên ấn định trên 1 đơn vị tài nguyên | Thuế tài nguyên phải nộp | Thuế tài nguyên đã kê khai trong năm | Chênh lệch giữa số quyết toán với đã kê khai | ||||||||||||||||||||
| ĐVT | Sản lượng | |||||||||||||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8)=(4)x(5)x(6) hoặc (8)=(4)x(7) | (9) | (10)=(8) - (9) | |||||||||||||||||||
| A | Tài nguyên khai thác: | |||||||||||||||||||||||||||
| I | Khoáng sản | |||||||||||||||||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||||||||||||||||
| 1.1 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
| II | Tài nguyên khác | |||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
| B | Tài nguyên thu mua nộp thay: | |||||||||||||||||||||||||||
| 1 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||||
| Tổng cộng | 0,000 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||||||||||||||||
| Họ và tên : | Người ký : | |||||||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số : | Ngày ký : | |||||||||||||||||||||||||||
