| TỜ KHAI | |||||||||||
DỮ LIỆU HÓA ĐƠN, CHỨNG TỪ HÀNG HÓA, DỊCH VỤ BÁN RA (03/DL-HĐĐT) |
|||||||||||
| Số thứ tự tờ khai | |||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: Tháng năm | ||||||||||
| [02] | Tên người nộp thuế: | ||||||||||
| [03] | Mã số thuế: | ||||||||||
| [04] | Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | ||||||||||
| STT | Hóa đơn, chứng từ bán ra | Tên người mua | Mã số thuế người mua | Doanh thu chưa có thuế GTGT | Thuế GTGT | Ghi chú | |||||
| Tên loại hóa đơn | Ký hiệu mẫu số hóa đơn/ Thuế suất | Ký hiệu hóa đơn | Số hóa đơn | Ngày, tháng, năm lập hóa đơn | |||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9) | (10) | (11) | |
| 1 | 0 | 0 | |||||||||
| Tổng doanh thu hàng hóa, dịch vụ bán ra chịu thuế GTGT (*): | 0 | ||||||||||
| Tổng số thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ bán ra (**): | 0 | ||||||||||
| Địa danh: | |||||||||||
| Người ký: | |||||||||||
| Ngày lập: | |||||||||||