| LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (THEO PHƯƠNG PHÁP TRỰC TIẾP) | |||||||||||||||||||||
| (Ban hành theo T.Tư số 95/2008/TT-BTC Ngày 24 tháng 10 năm 2008 của Bộ Tài Chính) | |||||||||||||||||||||
| Niên độ tài chính năm 2007 | |||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||||||
| Người nộp thuế: | |||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng việt nam | |||||||||||||||||||||
| STT | CHỈ TIÊU | Mã | Thuyết minh | Số năm nay | Số năm trước | ||||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | ||||||||||||||||
| I | I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 1 | 1. Tiền thu từ hoạt động kinh doanh | 01 | |||||||||||||||||||
| 2 | 2. Tiền chi hoạt động kinh doanh | 02 | |||||||||||||||||||
| 3 | 3. Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán | 05 | |||||||||||||||||||
| 4 | 4. Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng | 06 | |||||||||||||||||||
| 5 | 5. Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng | 07 | |||||||||||||||||||
| 6 | 6. Tiền thu bán chứng khoán phát hành | 08 | |||||||||||||||||||
| 7 | 7. Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán | 09 | |||||||||||||||||||
| 8 | 8. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ | 10 | |||||||||||||||||||
| 9 | 9. Tiền chi trả cho người lao động | 11 | |||||||||||||||||||
| 10 | 10. Tiền chi trả lãi vay | 12 | |||||||||||||||||||
| 11 | 11. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | |||||||||||||||||||
| 12 | 12. Tiền thu khác | 14 | |||||||||||||||||||
| 13 | 13. Tiền chi khác | 15 | |||||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
| II | II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 1 | 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 21 | |||||||||||||||||||
| 2 | 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 22 | |||||||||||||||||||
| 3 | 3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | 23 | |||||||||||||||||||
| 4 | 4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 24 | |||||||||||||||||||
| 5 | 5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 25 | |||||||||||||||||||
| 6 | 6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 26 | |||||||||||||||||||
| 7 | 7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 27 | |||||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 30 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
| III | III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | ||||||||||||||||||||
| 1 | 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 31 | |||||||||||||||||||
| 2 | 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 32 | |||||||||||||||||||
| 3 | 3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 33 | |||||||||||||||||||
| 4 | 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | 34 | |||||||||||||||||||
| 5 | 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 35 | |||||||||||||||||||
| 6 | 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 36 | |||||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 40 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20 + 30 + 40) | 50 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 60 | ||||||||||||||||||||
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 61 | ||||||||||||||||||||
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61) | 70 | 0 | 0 | ||||||||||||||||||
| Người ký: | 0 | ||||||||||||||||||||
| Ngày ký: | 0 | ||||||||||||||||||||