| BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ (THEO PHƯƠNG PHÁP GIÁN TIẾP) | ||||||||||||||||||||
| (Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC Ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC) | ||||||||||||||||||||
| Niên độ tài chính năm | ||||||||||||||||||||
| Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||
| Người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng việt nam | ||||||||||||||||||||
| STT | CHỈ TIÊU | Mã | Thuyết minh | Số năm nay | Số năm trước | |||||||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | |||||||||||||||
| I | I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | |||||||||||||||||||
| 1 | 1. Lợi nhuận trước thuế | 01 | ||||||||||||||||||
| 2 | 2. Điều chỉnh cho các khoản | |||||||||||||||||||
| - | - Khấu hao TSCĐ | 02 | ||||||||||||||||||
| - | - Các khoản dự phòng | 03 | ||||||||||||||||||
| - | - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | 04 | ||||||||||||||||||
| - | - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư | 05 | ||||||||||||||||||
| - | - Chi phí lãi vay | 06 | ||||||||||||||||||
| 3 | 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | 08 | 0 | 0 | ||||||||||||||||
| - | - Tăng, giảm các khoản phải thu | 09 | ||||||||||||||||||
| - | - Tăng, giảm hàng tồn kho | 10 | ||||||||||||||||||
| - | - Tăng, giảm các khoản phải trả (không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập phải nộp) | 11 | ||||||||||||||||||
| - | - Tăng, giảm chi phí trả trước | 12 | ||||||||||||||||||
| - | - Tiền lãi vay đã trả | 13 | ||||||||||||||||||
| - | - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | 14 | ||||||||||||||||||
| - | - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 15 | ||||||||||||||||||
| - | - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh | 16 | ||||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| II | II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | |||||||||||||||||||
| 1 | 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư và các tài sản dài hạn khác | 21 | ||||||||||||||||||
| 2 | 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐS đầu tư và các tài sản dài hạn khác | 22 | ||||||||||||||||||
| 3 | 3.Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác | 23 | ||||||||||||||||||
| 4 | 4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác | 24 | ||||||||||||||||||
| 5 | 5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 25 | ||||||||||||||||||
| 6 | 6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 26 | ||||||||||||||||||
| 7 | 7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 27 | ||||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 30 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| III | III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | |||||||||||||||||||
| 1 | 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 31 | ||||||||||||||||||
| 2 | 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 32 | ||||||||||||||||||
| 3 | 3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 33 | ||||||||||||||||||
| 4 | 4. Tiền chi trả nợ gốc vay | 34 | ||||||||||||||||||
| 5 | 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 35 | ||||||||||||||||||
| 6 | 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 36 | ||||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 40 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần trong năm (50 = 20+30+40) | 50 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Tiền và tương đương tiền đầu năm | 60 | |||||||||||||||||||
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 61 | |||||||||||||||||||
| Tiền và tương đương tiền cuối năm (70 = 50+60+61) |
70 | 0 | 0 | |||||||||||||||||
| Người ký: | 0 | |||||||||||||||||||
| Ngày ký: | 0 | |||||||||||||||||||