| BÁO CÁO KẾT QỦA HOẠT ĐỘNG KINH DOANH | ||||||||
| (Ban hành theo QĐ số 48/2006/QĐ-BTC Ngày 14/09/2006 của Bộ trưởng BTC) | ||||||||
| Niên độ tài chính năm | ||||||||
| Mã số thuế: | ||||||||
| Người nộp thuế: | ||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||||||
| Stt | Chỉ tiêu | Mã | Thuyết minh | Số năm nay | Số năm trước | |||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | |||
| 1 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | 01 | ||||||
| 2 | Các khoản giảm trừ doanh thu | 02 | ||||||
| 3 | Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) |
10 | 0 | 0 | ||||
| 4 | Giá vốn hàng bán | 11 | ||||||
| 5 | Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 11) |
20 | 0 | 0 | ||||
| 6 | Doanh thu hoạt động tài chính | 21 | ||||||
| 7 | Chi phí tài chính | 22 | ||||||
| - Trong đó: Chi phí lãi vay | 23 | |||||||
| 8 | Chi phí quản lý kinh doanh | 24 | ||||||
| 9 | Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30 = 20 + 21 - 22 – 24) |
30 | 0 | 0 | ||||
| 10 | Thu nhập khác | 31 | ||||||
| 11 | Chi phí khác | 32 | ||||||
| 12 | Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32) | 40 | 0 | 0 | ||||
| 13 | Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) | 50 | 0 | 0 | ||||
| 14 | Chi phí thuế TNDN | 51 | ||||||
| 15 | Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 – 51) |
60 | 0 | 0 | ||||
| Người ký: | 0 | |||||||
| Ngày ký: | 0 | |||||||