| BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH (Mẫu số B02 - ĐTĐP) | |||||||||
| (Ban hành theo Thông tư số 209/2015/TT-BTC ngày 28/12/2015 của Bộ Tài chính) | |||||||||
| Năm | |||||||||
| Đơn vị báo cáo: | |||||||||
| Địa chỉ: | |||||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | |||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | |||||||||
| Đơn vị tính: Việt Nam đồng | |||||||||
| CHỈ TIÊU | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | |||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||
| 1. Thu nhập lãi thuần 01 = 02 - 03 |
01 | 0 | 0 | ||||||
| 1.1. Doanh thu thuần lãi cho vay | 02 | ||||||||
| 1.2. Chi phí lãi vay, chi phí liên quan trực tiếp tới việc huy động vốn và các Khoản chi phí hoạt động cho vay | 03 | ||||||||
| 2. Thu thập thuần từ hoạt động đầu tư trực tiếp 04 = 05 - 06 |
04 | 0 | 0 | ||||||
| 2.1. Doanh thu thuần từ hoạt động đầu tư trực tiếp | 05 | ||||||||
| 2.2. Chi phí hoạt động đầu tư trực tiếp | 06 | ||||||||
| 3. Thu nhập thuần từ hoạt động dịch vụ 07 = 08 - 09 |
07 | 0 | 0 | ||||||
| 3.1. Doanh thu thuần hoạt động dịch vụ | 08 | ||||||||
| 3.2. Chi phí hoạt động dịch vụ | 09 | ||||||||
| 4. Thu nhập thuần từ hoạt động đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10 = 11 - 12 |
10 | 0 | 0 | ||||||
| 4.1. Doanh thu từ hoạt động đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 11 | ||||||||
| 4.2. Chi phí hoạt động đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 12 | ||||||||
| 5. Thu nhập thuần từ hoạt động tài chính 13 = 14 - 15 |
13 | 0 | 0 | ||||||
| 5.1. Doanh thu từ hoạt động tài chính | 14 | ||||||||
| 5.2. Chi phí tài chính | 15 | ||||||||
| 6. Chi phí hoạt động kinh doanh | 16 | ||||||||
| 7. Thu nhập thuần khác 17 = 18 - 19 |
17 | 0 | 0 | ||||||
| 7.1. Thu nhập thuần từ hoạt động khác | 18 | ||||||||
| 7.2. Chi phí khác | 19 | ||||||||
| 8. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước dự phòng rủi ro cho vay 20 = 01 + 04 + 07 + 10 + 13 - 16 + 17 |
20 | 0 | 0 | ||||||
| 9. Chi phí dự phòng rủi ro cho vay | 30 | ||||||||
| 10. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40 = 20 - 30 |
40 | 0 | 0 | ||||||
| 11. Chi phí thuế TNDN 50 = 51 + 52 |
50 | 0 | 0 | ||||||
| 11.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 51 | ||||||||
| 11.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 52 | ||||||||
| 12. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 = 40 - 50 |
60 | 0 | 0 | ||||||