| Năm | ||||||||
| Địa chỉ: | ||||||||
| Điện thoại | Fax | |||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | ||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | ||||||||
| Đơn vị tính: Đồng Việt Nam | ||||||||
| CHỈ TIÊU | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | ||||
| B | C | D | 1 | 2 | ||||
| I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | ||||||||
| 1. Tiền thu từ hoạt động nghiệp vụ, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác | 01 | |||||||
| 2. Tiền chi trả cho hoạt động nghiệp vụ và người cung cấp hàng hoá, dịch vụ | 02 | |||||||
| 3. Tiền chi trả cho người lao động | 03 | |||||||
| 4. Tiền chi trả lãi vay | 04 | |||||||
| 5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp | 05 | |||||||
| 6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 06 | |||||||
| 7. Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh | 07 | |||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 = 01 + 02 + 03 + 04 + 05 + 06 + 07 |
20 | 0 | 0 | |||||
| II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | ||||||||
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 21 | |||||||
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 22 | |||||||
| 3. Tiền chi mua các công cụ nợ của đơn vị khác | 23 | |||||||
| 4. Tiền thu từ thanh lý các khoản đầu tư công cụ nợ của đơn vị khác | 24 | |||||||
| 5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 25 | |||||||
| 6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 26 | |||||||
| 7.Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 27 | |||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 = 21 + 22 + 23 + 24 + 25 + 26 + 27 |
30 | 0 | 0 | |||||
| III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | ||||||||
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, trái phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 31 | |||||||
| 2.Tiền chi trả vốn cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của công ty đã phát hành | 32 | |||||||
| 3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 33 | |||||||
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | 34 | |||||||
| 5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 35 | |||||||
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 36 | |||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 = 31 + 32 + 33 + 34 + 35 + 36 |
40 | 0 | 0 | |||||
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50 = 20 + 30 + 40 |
50 | 0 | 0 | |||||
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 60 | |||||||
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 61 | |||||||
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70 = 50 + 60 + 61 |
70 | 0 | 0 | |||||