| Năm | |||||||||
| Địa chỉ: | |||||||||
| Điện thoại | Fax | ||||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | |||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | |||||||||
| Đơn vị tính: Đồng Việt Nam | |||||||||
| CHỈ TIÊU | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | |||||
| B | C | D | 1 | 2 | |||||
| I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | |||||||||
| 1. Lợi nhuận trước thuế | 01 | ||||||||
| 2. Điều chỉnh cho các khoản | |||||||||
| - Khấu hao TSCĐ | 02 | ||||||||
| - Các khoản dự phòng | 03 | ||||||||
| - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện | 04 | ||||||||
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư | 05 | ||||||||
| - Chi phí lãi vay | 06 | ||||||||
| 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 08 = 01 + 02 + 03 + 04 + 05 + 06 |
08 | 0 | 0 | ||||||
| - Tăng, giảm các khoản phải thu | 09 | ||||||||
| - Tăng, giảm hàng tồn kho | 10 | ||||||||
| - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) | 11 | ||||||||
| - Tăng, giảm chi phí trả trước | 12 | ||||||||
| - Tiền lãi vay đã trả | 13 | ||||||||
| - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | 14 | ||||||||
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 15 | ||||||||
| - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | 16 | ||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20 = 08 + 09 + 10 + 11 + 12 + 13 + 14 + 15 + 16 |
20 | 0 | 0 | ||||||
| II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | |||||||||
| 1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 21 | ||||||||
| 2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác | 22 | ||||||||
| 3.Tiền chi mua các công cụ nợ của đơn vị khác | 23 | ||||||||
| 4.Tiền thu từ thanh lý các công cụ nợ của đơn vị khác | 24 | ||||||||
| 5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 25 | ||||||||
| 6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 26 | ||||||||
| 7.Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia | 27 | ||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30 = 21 + 22 + 23 + 24 + 25 + 26 + 27 |
30 | 0 | 0 | ||||||
| III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | |||||||||
| 1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, trái phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 31 | ||||||||
| 2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của công ty đã phát hành | 32 | ||||||||
| 3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được | 33 | ||||||||
| 4.Tiền chi trả nợ gốc vay | 34 | ||||||||
| 5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính | 35 | ||||||||
| 6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 36 | ||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 = 31 + 31 + 33 + 34 + 35 + 36 |
40 | 0 | 0 | ||||||
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50 = 20 + 30 + 40 |
50 | 0 | 0 | ||||||
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 60 | ||||||||
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 61 | ||||||||
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 70 = 50 + 60 + 61 |
70 | 0 | 0 | ||||||