| BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ | |||||||||||||||||
| (Theo phương pháp gián tiếp) | |||||||||||||||||
| (Ban hành theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính) | |||||||||||||||||
| Năm | |||||||||||||||||
| Người nộp thuế: | |||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||
| Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||
| Mã số thuế: | |||||||||||||||||
| Hỗ trợ lấy dữ liệu năm trước | |||||||||||||||||
| Tích chọn để nhập cột Thuyết minh | |||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | |||||||||||||||||
| Chỉ tiêu | Mã số | Thuyết minh | Năm nay | Năm trước | |||||||||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |||||||||||||
| I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | |||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận trước thuế | 01 | ||||||||||||||||
| 2. Điều chỉnh cho các khoản | 02 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| - Khấu hao TSCĐ và BĐSĐT | 03 | ||||||||||||||||
| - Các khoản dự phòng | 04 | ||||||||||||||||
| - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | 05 | ||||||||||||||||
| - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư | 06 | ||||||||||||||||
| - Chi phí lãi vay | 07 | ||||||||||||||||
| - Các khoản điều chỉnh khác | 08 | ||||||||||||||||
| 3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động | 09 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| - Tăng, giảm các khoản phải thu | 10 | ||||||||||||||||
| - Tăng, giảm hàng tồn kho | 11 | ||||||||||||||||
| - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) | 12 | ||||||||||||||||
| - Tăng, giảm chi phí trả trước | 13 | ||||||||||||||||
| - Tăng, giảm chứng khoán kinh doanh | 14 | ||||||||||||||||
| - Tiền lãi vay đã trả | 15 | ||||||||||||||||
| - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp | 16 | ||||||||||||||||
| - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh | 17 | ||||||||||||||||
| - Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh | 18 | ||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | |||||||||||||||||
| 1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác | 21 | ||||||||||||||||
| 2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản dài hạn khác | 22 | ||||||||||||||||
| 3. Tiền chi cho vay, đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 23 | ||||||||||||||||
| 4. Tiền thu hồi cho vay, đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | 24 | ||||||||||||||||
| 5.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia | 25 | ||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư | 30 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | |||||||||||||||||
| 1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu | 31 | ||||||||||||||||
| 2. Tiền trả lại vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành | 32 | ||||||||||||||||
| 3. Tiền thu từ đi vay | 33 | ||||||||||||||||
| 4. Tiền trả nợ gốc vay và nợ gốc thuê tài chính | 34 | ||||||||||||||||
| 5. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu | 35 | ||||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính | 40 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40) | 50 | 0 | 0 | ||||||||||||||
| Tiền và tương đương tiền đầu kỳ | 60 | ||||||||||||||||
| Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ | 61 | ||||||||||||||||
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61) |
70 | 0 | 0 | ||||||||||||||